Giá Tấm Cemboard SHERA Thailand 2026

Tấm Cemboard Thái Lan

Hiển thị tất cả 15 kết quả

Tấm Cemboard Là Gì? Chịu Lực, Độ Dày & Bảng Giá 2026

→ Trả Lời Nhanh: Tấm Cemboard là tấm xi măng sợi cellulose không amiăng, dày 3,2–20mm, khổ tiêu chuẩn 1.220 x 2.440mm. Tấm 18mm chịu tải phân bố 1.430 kg/m² trên khung khẩu độ 40cm, nặng 27,6 kg/m², chống cháy 30–180 phút. Giá tháng 8/2026 từ 33.600đ/m² đến 218.400đ/m² tùy độ dày. Dùng thay bê tông làm sàn gác lửng, thay gạch làm vách, thay thạch cao làm trần ở nơi ẩm.

√  Tấm Cemboard là tấm xi măng sợi cellulose, được ép định hình bằng công nghệ Roll Forming và được đưa vào trong lò hấp áp lực Autoclave. Nói dễ hiểu: nó cứng và chịu nước như xi măng, nhưng dẻo và nhẹ hơn bê tông nhờ mạng sợi cellulose bên trong.

√ Chính hai đặc tính đối lập đó khiến vật liệu này được dùng thay bê tông đổ sàn gác lửng, thay gạch xây vách, và thay thạch cao đóng trần ở nơi ẩm ướt. Một tấm dày 18mm gác trên khung sắt khẩu độ 40cm chịu được tải trọng thử nghiệm 1.430 kg/m², nặng 27,6 kg/m², và hai thợ có thể nâng lên vị trí mà không cần cẩu.

→ Bài viết này, trả lời trọn vẹn bốn câu hỏi mà hầu hết chủ đầu tư và nhà thầu đều hỏi trước khi đặt hàng: tấm chịu được bao nhiêu, chọn độ dày nào cho đúng hạng mục, có thật sự không nứt – không võng – không thấm như quảng cáo hay không, và một mét vuông hết bao nhiêu tiền.

♦ Thông Số Cơ Bản Tấm Cemboard 

Thông số  Giá trị
Bản chất Tấm Xi Măng Sợi Cellulose, Không Amiăng
Khổ tiêu chuẩn 1220x2440mm (2.98m2/tấm) và 1000x2000mm
Độ dày 3,2mm – 20mm
Trọng lượng  5.5kg/m2 (3.5mm) đến 30.7kg/m2 (20mm)
Tải trọng phân bố 441 – 3.139kg/m2 (tùy theo độ dày và khẩu độ khung
Chống cháy 30 – 180 phút (BS476 Part 22)
Giá tham khảo 33.600 – 218.400 đ/m² (tháng 8/2026)

 ♦ Tấm Cemboard Là Gì & Còn Được Gọi Bằng Những Tên Nào?

Cemboard là cách viết rút gọn của Cement Board – tấm xi măng. Đây là vật liệu dạng tấm phẳng, thành phần gồm xi măng Portland, cát mịn silica, sợi cellulose và một lượng nhỏ phụ gia, không chứa amiăng.
Trên thị trường Việt Nam, cùng một sản phẩm này được gọi bằng rất nhiều tên khác nhau, và điều đó gây nhầm lẫn khi đi hỏi giá:

Tên thường gặp Thực chất là gì?
Tấm xi măng Cemboard, tấm xi măng nhẹ Chính là tấm Cemboard
Tấm simbo, sembo, xembo, symbol Cách gọi thuần Việt do đọc chệch từ “Cemboard”
Tấm xi măng sợi cellulose, fiber cement board Tên gọi theo đúng bản chất vật liệu
Tấm xi măng lót sàn, tấm lót sàn giả đúc Cemboard độ dày lớn (15–20mm) dùng làm sàn
Tấm Cemboard Thái Lan Nhóm sản phẩm nhập khẩu, phổ biến nhất là SHERA của tập đoàn Mahaphant

→ Một lưu ý để tránh mua nhầm: tấm Cemboard phẳng và tấm xi măng giả gỗ là hai dòng khác nhau. Cùng gốc vật liệu xi măng sợi, nhưng Cemboard là tấm khổ lớn bề mặt phẳng dùng cho kết cấu – sàn, vách, trần; còn dòng giả gỗ là dạng thanh có vân gỗ, dùng để trang trí ốp tường, ốp trần, làm lam.

♦ Cấu Tạo & Công Nghệ Sản Xuất Quyết Định Điều Gì?

→ Mỗi thành phần trong tấm Cemboard tương ứng với một tính năng cụ thể như:

  • Xi măng Portland (60–70% khối lượng) là chất kết dính, quyết định độ cứng, khả năng chịu nén và tính không cháy của tấm.
  • Sợi Cellulose đóng vai trò như cốt thép trong bê tông. Xi măng không có sợi thì rất giòn, nứt một chỗ là lan cả tấm; có sợi, tấm uốn nhẹ mà không gãy. Nhờ vậy tấm mỏng 3,5–4,5mm mới làm được trần uốn cong mà không cần nước.
  • Cát mịn silica lấp đầy khoảng trống giữa các hạt xi măng, giúp tấm ít co ngót nên ít nứt chân chim, đồng thời cho bề mặt mịn để sơn bám đều.
  • Phụ gia chỉ chiếm phần rất nhỏ, dùng để tăng khả năng chống thấm, chống mốc và độ dẻo.

Về công nghệ, tấm được cán ép nhiều lớp bằng dây chuyền Roll Forming, sau đó đưa vào lò hấp áp lực Autoclave Flow On ở nhiệt độ và áp suất cao. Bước Autoclave mới là bước quyết định: nó ép xi măng thủy hóa gần như hoàn toàn ngay trong nhà máy, thay vì để tấm tiếp tục đông kết chậm ngoài công trình.

→ Hệ quả trực tiếp là tấm ổn định kích thước độ giãn nở do nhiệt và ẩm chỉ khoảng +0,04%, nên tấm không “nở” rồi đội mối nối sau vài tháng như vật liệu xi măng dưỡng hộ tự nhiên.

Đây cũng là điểm nên kiểm tra khi so hàng: cùng gọi là tấm xi măng sợi, nhưng tấm không qua Autoclave sẽ biến động kích thước nhiều hơn hẳn khi gặp mưa nắng luân phiên.

Xem chi tiết → Công nghệ Roll Forming / Công nghệ Autoclave Flow On

Trong nhóm hàng nhập từ Thái Lan, SHERA của tập đoàn Mahaphant là thương hiệu được dùng nhiều nhất tại Việt Nam. Sản phẩm có chứng nhận EPD, Nhãn xanh Singapore và Nhãn Carbon Thái Lan – ba chứng nhận này liên quan đến phát thải và thành phần không amiăng, cần thiết khi công trình phải chứng minh hồ sơ vật liệu xanh.

♦ Tấm Cemboard Chịu Lực Bao Nhiêu Kg/m²?

Tấm Cemboard 18mm chịu tải trọng phân bố 1.430 kg/m² khi đặt trên khung khẩu độ 40cm, tương ứng tải sử dụng an toàn 450–500 kg/m². Tấm 15mm cùng khẩu độ đạt 993 kg/m², tấm 20mm đạt 1.766 kg/m².

→ Đây cũng là câu hỏi bị trả lời sai nhiều nhất, vì khả năng chịu lực không phải một con số cố định của tấm, nó phụ thuộc vào 3 biến: độ dày tấm, khẩu độ khung đỡ, và tải phân bố đều hay tập trung một điểm.

Bảng dưới đây là kết quả thử nghiệm tại phòng Lab của SHERA, tính cho khung đỡ một chiều:

Tải trọng phân bố (kg/m²) – khung một chiều

Độ dày Khẩu độ ~ 30cm 40cmm 50cm 60cm
15mm 1.766 993 636 441
18mm 2.542 1.430 915 636
20mm 3.139 1.766 1.130 785

 Tải trọng tập trung (kg) – khung một chiều

Độ dày Khẩu độ ~ 30cm 40cm 50cm 60cm
15mm 318 238 191 159
18mm 458 343 275 229
20mm 565 424 339 282

Tải trọng phân bố (kg/m²) – khung hai chiều (có đà phụ)

Độ dày 30×30 30×40 30×60 40×40 40×60 60×60 60×120
15mm 2.835 2.407 2.122 1.594 1.293 708 530
18mm 4.082 3.466 3.055 2.296 1.863 1.020 763
20mm 5.040 4.279 3.772 2.835 2.300 1.260 943

→ Đây là kết quả của hệ thống trong thử nghiệm, không tải trọng lượng sử dụng

√ Khi tính toán thực tế, kỹ sư kết cấu thường xuyên chia hệ số an toàn 2,5–3 lần. Vì vậy con số “sàn Cemboard chịu 500 kg/m2” hay lưu thông trên thị trường thực chất tương ứng với tấm 18mm đặt trên khung khẩu 40cm (1.430 chia cho hệ số an toàn ≈ 476 kg/m2) – đủ cho sàn gác ở, sàn văn phòng, kho hàng nhẹ.

Hai kết quả trên được rút ra từ bảng:

√ Thứ nhất, khẩu độ khung quan trọng hơn độ dày tấm. Tấm 20mm trên khung 60cm (785 kg/m²) còn yếu hơn tấm 15mm trên khung 30cm (1.766 kg/m²). Tăng tiền mua tấm dày mà giãn khung ra là cách tiêu tiền kém hiệu quả nhất.

√  Thứ hai, tải tập trung mới là sàn bị hỏng, không phải tải phân bố đều. Chân kệ sắt, chân máy, chân bàn bi-a ngâm toàn bộ tải vào vài cm2 (centimet vuông). Trường hợp này phải kê tấm đệm trải nghiệm hoặc đặt thêm đà phụ ngay dưới vị trí đó.

♦ Thông Số Kỹ Thuật Của Tấm Cemboard

Tính chất Tiêu chuẩn Đơn vị Kết quả
Dung sai độ dày ASTM C1185 % ±6%
Mật độ  ASTM C1185 kg/m³ 1.350 ± 50
Giới hạn bền uốn ASTM C1185 MPa > 7 (trạng thái ướt)
Mô-đun đàn hồi MPa > 3.000 (trạng thái ướt)
Độ hút nước ASTM C1185 % < 35%
Hàm lượng ẩm ASTM C1185 % < 15%
Giá trị pH 7–8
Độ dẫn nhiệt ASTM C177 W/mK 0,15
Cách âm ASTM E90-97 dB STC 30 (tấm đơn 6mm) – STC 50–60 (vách 10mm)
Giãn nở do nhiệt và ẩm ASTM C1185 % +0,04%
Biến đổi chiều dài khi hút nước JIS A5414 % < 0,10%
Độ kín nước ASTM C1185 Đạt
Chống cháy vách ngăn BS476 Phần 22 phút 30–180
Bề mặt lan truyền lửa BS476 Phần 7 Loại 1
Chỉ số khói ASTM E84-00a 0
Phân loại lửa EN 13501-1:2002 A2-s1,d0
Chống đông/tan băng, ngâm/khô, nhiệt/mưa ASTM C1185, BS EN 12467:2000 Đạt

→ Một con số trong bảng ít được để ý nhưng đáng giá với hạng mục mái và vách ngoài: độ dẫn nhiệt 0,15 W/mK. Bê tông thường nằm quanh mức 1,4–1,7 W/mK, tức là ở cùng độ dày, Cemboard cản nhiệt tốt hơn khoảng 10 lần. Đây là lý do tấm 10mm lót dưới mái tôn hạ nhiệt tầng áp mái rõ rệt dù chỉ dày 1cm.

♦ Độ Dày & Kích Thước Tấm Cemboard: Cách Chọn Đúng Cho Từng Hạng Mục

Chọn độ dày theo hạng mục:

  • 3,5–4,5mm cho trần
  • 6–8mm cho vách trong nhà,
  • 9–12mm cho vách ngoài trời,
  • 15–18mm cho sàn gác lửng và 20mm cho sàn nhà xưởng.

√ Cemboard có hai khổ tiêu chuẩn là 1220 x 2440mm và 1000 x 2000mm. Khổ lớn được dùng phổ biến hơn vì giảm số mối nối trên cùng một diện tích mà mối nối chính là điểm yếu duy nhất của hệ sàn, vách Cemboard.

Bảng độ dày & công năng sử dụng

Hạng mục Độ dày phù hợp Trọng lượng hoàn thiện
Ốp trần nội thất 3.5 – 4.5mm 5,5 – 7,0 kg/m²
Vách ngăn nội thất 6 – 8mm 9.4 – 12.5 kg/m²
Vách ngăn ngoại thất, chống cháy 9 – 10mm 14 – 15,6 kg/m²
Lợp mái, lót mái chống nóng 12mm 18,7 kg/m²
Lót sàn gác lửng, gác xép, sàn giả đúc 15 – 18mm 23 – 27,6 kg/m²
Lót sàn nhà xưởng, sàn chịu tải nặng 20mm 30,7 kg/m²

→ Nguyên tắc chọn nên đi từ tải trọng và vị trí, không đi từ ngân sách.

√ Trần chỉ chịu tải bản thân nên 3,5–4mm là đủ, dùng dày hơn chỉ làm nặng hệ ty treo.

√  Ngược lại, sàn gác lửng có người sinh hoạt mà dùng 12mm là thiếu an toàn dù khung có dày đến đâu. Cột trọng lượng tính theo m² ở trên là con số mà CDT cần khi tính tải cho khung thép – tiện hơn nhiều so với trọng lượng mỗi tấm, vì tải tĩnh của lớp sàn luôn được cộng theo m².

√ Xem Hướng Dẫn Chọn Chi Tiết Theo Từng Độ Dày:

Tấm Cemboard 6mm (vách ngăn nội thất)

Tấm Cemboard 9mm (vách ngoại thất)

Tấm Cemboard 18mm (sàn gác lửng, sàn ngoài trời)

Tấm Cemboard 20mm (sàn nhà xưởng)

♦ Nhược Điểm Của Tấm Cemboard & Các Lỗi Thường Gặp: Thấm, Nứt, Võng

Tấm Cemboard chịu ẩm tốt nhưng không thay được lớp chống thấm. Hầu như không nứt giữa tấm mà chỉ nứt ở mối nối do thi công sai & bị võng là do khung thưa chứ không do tấm yếu. → Đây là nhóm câu hỏi khách hỏi nhiều nhất khi đã gần chốt đơn, và cũng là nhóm ít được trả lời thẳng thắn nhất.

Giải thích cụ thể từng trường hợp:

♦ Chống Nước: Bền trong môi trường ẩm nhưng không phải vật liệu chống thấm

√ Tấm Cemboard với các đặc tính như: không mục, không mối mọt, không phân rã khi tiếp xúc nước – khác hoàn toàn thạch cao hay gỗ công nghiệp. Thử nghiệm ngâm/khô luân phiên theo BS EN 12467:2000 cho kết quả đạt, và độ kín nước theo ASTM C1185 cũng đạt. Nhưng bản thân tấm có độ hút nước dưới 35%. Nghĩa là tấm hút ẩm rồi nhả ẩm mà không hư hại, chứ không phải nước không đi qua được.

√  Ở hạng mục sàn vệ sinh, sân thượng, hồ bơi hay mặt tiền hứng mưa trực tiếp, tấm đóng vai trò lớp nền chịu lực bền nước, còn chống thấm vẫn phải do lớp hoàn thiện đảm nhiệm: màng chống thấm, keo chèn mối nối gốc PU/silicone và lớp sơn ngoại thất. Bỏ qua bước này rồi kết luận “Cemboard bị thấm” là quy sai nguyên nhân.

♦ Nứt: Gần như luôn xảy ra ở mối nối, hiếm khi giữa tấm

Bản thân tấm rất ít nứt vì độ giãn nở chỉ +0,04%. Các vết nứt thực tế trên công trình tập trung ở 03 vị trí & cả 03 đều đến từ thi công:

√ Nứt dọc mạch nối giữa hai tấm: do bắt vít sát mép tấm đúng khe nối, hoặc trám mạch bằng bột bả thường thay vì keo đàn hồi có băng lưới.

→ Khắc phục: chừa khe giãn nở 3–5mm, xử lý mối nối bằng keo gốc PU kết hợp lưới thủy tinh, chỉ bả phủ sau khi keo đã khô.

√ Nứt hình sao quanh đầu vít: do khoan mồi không đủ hoặc siết vít quá lực.

→ Khắc phục: khoan mồi trước, dùng vít chuyên dụng đầu chìm, siết vừa chạm mặt tấm, cách mép tối thiểu 15mm.

√ Nứt góc ô cửa, ô thoáng: do cắt tấm kiểu chữ L khiến ứng suất dồn vào góc.

→  Khắc phục: bố trí mối nối tấm lệch khỏi góc cửa, không để đường nối trùng cạnh khung bao.

Tấm Cemboard

Hình ảnh minh họa: 03 lỗi nứt của tấm Cemboard

♦ Võng: là vấn đề của khung, không phải của tấm

√ Sàn Cemboard bị võng hoặc rung khi đi lại gần như luôn do khẩu độ khung quá rộng so với độ dày tấm. Với sàn gác lửng sinh hoạt, cấu hình an toàn phổ biến là tấm 18mm trên khung khẩu độ 40–45cm, có đà phụ theo hai chiều ở khu vực đặt vật nặng. Nếu chỉ khắc phục bằng cách tăng độ dày tấm mà giữ nguyên khung thưa, cảm giác rung vẫn còn.

♦ 04 Hạn Chế Khác Cần Biết Trước Khi Chốt Tấm Cemboard

  • Chịu lực ngang kém: Tấm chỉ khỏe khi chịu lực thẳng đứng, yếu khi bị xô ngang → Không dùng làm tường chịu lực, bắt buộc phải có khung thép và giằng chắc.
  • Khó tháo dỡ tái sử dụng: Tấm đã bắt vít và trám mạch thì tháo ra dễ bị mẻ mép, khó dùng lại. Nếu sau này cần thay đổi, nên chọn kiểu khung nổi thay vì trám phẳng liền.
  • Giá cao hơn hàng nội địa: Hàng Thái Lan đắt hơn tấm trong nước cùng độ dày, nhưng đổi lại độ dày chuẩn hơn (±6%) và kích thước ổn định hơn.
  • Bụi silica khi cắt: Cắt khô tạo bụi mịn chứa silica, hít lâu có hại. Phải đeo khẩu trang lọc bụi, cắt nơi thoáng hoặc dùng máy có hút bụi.

♦ Hàng Chính Hãng & Hàng Thường Khác Nhau Ở Đâu

Điểm khác biệt được đo ở tính ổn định kích thước và mật độ. Tấm không qua Autoclave đầy đủ sẽ tiếp tục co ngót sau khi lắp, làm mạch nối tách và bề mặt rạn sau vài mùa mưa nắng. Khi nhận hàng nên kiểm tra thông tin in phun ở mặt dưới tấm (thương hiệu, bao bì, độ dày, lô sản xuất) và đối chứng CO/CQ – đây là cách xác minh đơn giản nhất trước khi tấm được đưa lên khung.

♦ So Sánh Tấm Cemboard Với Bê Tông, Gạch & Thạch Cao

Bảng so sánh dưới đây tính cho cùng một hạng mục tường/vách:

Đặc tính Vách Cemboard SHERA  Bê tông đúc sẵn Tường gạch Vách thạch cao
Độ dày hệ 8.7cm 14cm 10cm 9.5cm
Khối lượng 100kg/m2 300kg/m2 180kg/m2 70kg/m2
Phương pháp thi công Bán khô Ướt Ướt Ướt
Chống cháy 3-4 giờ 1-2 giờ 1-2 giờ 1-2 giờ
Cách âm 37-60dB 52dB 38dB 32dB
Chống ẩm Tốt, không nở hoa Tốt Tốt, dễ nở hoa Kém
Tốc độ thi công 12m2/người/ngày 2m2/người/ngày 6m2/người/ngày 15m2/người/ngày
Chịu chấn động  Tốt Kém  Kém  Tốt

→ Để hiểu rõ hơn:

√ Nếu ưu tiên tốc độ và giảm tải cho móng, Cemboard hơn hẳn gạch và bê tông – nhẹ hơn khoảng 3 lần so với gạch trên cùng diện tích, thi công nhanh gấp đôi.

√  Nếu ưu tiên chi phí thấp nhất cho vách khô trong nhà, thạch cao vẫn rẻ hơn, nhưng đổi lại kém hẳn ở khu vực ẩm và chống cháy. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở nhóm hạng mục vừa ẩm vừa cần chống cháy – đó là chỗ Cemboard gần như không có đối thủ cùng tầm giá và là vật liệu ưu tiên hàng đầu

♦ Cách Thi Công Tấm Cemboard Đúng Kỹ Thuật

→ Quy trình thi công gồm 5 bước: dựng khung xương khẩu độ 40–45cm, cắt tấm, đặt tấm chừa khe giãn nở 3–5mm và bố trí mối nối so le, bắt vít bước 20cm ở mép và 30cm ở giữa tấm, cuối cùng trám mạch bằng keo đàn hồi kèm lưới thủy tinh. Chi tiết từng bước:

◊ Bước 1 – Dựng khung xương. Sàn gác lửng dùng hộp thép mạ kẽm 50×100 hoặc 60×120, khẩu độ 40–45cm cho tấm 18mm. Vách ngăn dùng khung 50×50 hoặc thanh C, khẩu độ 40–60cm tùy độ dày tấm. Trần chìm dùng ty treo bước 80–120cm. Thanh khung tại vị trí mối nối phải rộng tối thiểu 50mm để hai mép tấm cùng gối lên và còn đủ chỗ bắt vít.

◊ Bước 2 – Cắt tấm. Dùng máy cắt đĩa lưỡi hợp kim hoặc lưỡi kim cương với tấm mỏng có thể rạch sâu rồi bẻ. Cắt ở nơi thoáng, đeo khẩu trang lọc bụi. Mép cắt nên mài nhẹ để không mẻ khi ghép.

◊ Bước 3 – Đặt tấm và chừa khe. Chừa khe giãn nở 3–5mm giữa hai tấm và 5–10mm tại vị trí giáp tường, giáp cột. Bố trí mối nối so le kiểu xây gạch, tuyệt đối không để bốn góc tấm gặp nhau tại một điểm – mối chữ thập là vị trí nứt kinh điển vì ứng suất dồn về đúng một giao điểm.

◊ Bước 4 – Bắt vít. Khoan mồi trước, dùng vít tự khoan đầu chìm chuyên dụng cho tấm xi măng sợi. Bước vít 20cm ở vùng mép và dọc mối nối, 30cm ở vùng giữa tấm, cách mép tấm tối thiểu 15mm. Siết đến khi đầu vít vừa chìm ngang mặt tấm, không siết lún tạo lõm. Tính sơ bộ theo khung 40cm và bước vít 30cm thì vùng giữa cần khoảng 8–9 vít/m²; cộng vít mép dày hơn nên dự trù vật tư ở mức 12–14 vít/m² cho sàn và 9–11 vít/m² cho vách, trần.

Bước 5 – Xử lý mối nối và hoàn thiện. Trám mạch bằng keo đàn hồi gốc PU hoặc acrylic kết hợp lưới thủy tinh, chờ khô rồi mới bả và chà nhám. Hạng mục ngoài trời cộng thêm lớp chống thấm và sơn ngoại thất. Bỏ qua lưới gia cường ở bước này là nguyên nhân số một của vết nứt dọc mạch sau vài tháng.

♦ Ứng Dụng Phổ Biến & Công Trình Thực Tế

◊ Lót sàn gác lửng, sàn giả đúc. Ứng dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất tại Việt Nam, đặc biệt với nhà trọ và nhà phố cần chia thêm tầng lửng mà không được tăng tải lên móng. Cấu hình thông dụng: tấm 18mm, khung hộp thép, khẩu độ 40cm.

◊ Sàn nhà xưởng, nhà tiền chế. Dùng tấm 20mm, thường kết hợp khung hai chiều để tăng khả năng chịu tải tập trung từ kệ hàng.

◊ Vách ngăn trong và ngoài nhà. Nội thất dùng 6–8mm; ngoại thất hoặc vách yêu cầu chống cháy dùng 9–12mm.

◊ Trần chìm, trần thả. Dùng 3,5–4,5mm, thay thạch cao ở khu vực có nguy cơ dột hoặc độ ẩm cao như hành lang ngoài trời, mái tôn cũ.

◊ Lợp mái, lót mái chống nóng. Tấm 10mm giúp giảm bức xạ nhiệt xuống dưới mái tôn, đồng thời giảm tải kết cấu so với đổ bê tông chống nóng.

◊ Sàn ngoài trời, sân thượng. Cần kết hợp lớp chống thấm hoàn thiện trước khi đưa vào sử dụng

♦ Giá Tấm Cemboard Theo Tấm & Theo M² – tháng 8/2026

→ Giá tấm Cemboard tháng 8/2026 dao động 100.000–650.000đ/tấm khổ 1220 x 2440mm, tương đương 33.600–218.400đ/m². Loại 18mm lót sàn gác lửng phổ biến nhất ở mức 550.000đ/tấm, tức 184.800đ/m².

Giá phụ thuộc chủ yếu vào độ dày và khổ tấm. Bảng dưới là giá tham khảo lẻ, đã bao gồm VAT, chưa gồm vận chuyển – cập nhật tháng 8/2026. Cột đ/m² là con số nên dùng khi lập dự toán, vì diện tích hạng mục luôn tính theo mét vuông:

Quy cách (mm) Diện tích phủ (m2) Trọng lượng(kg/m2) Giá (đ/tấm) Giá (đ/m2)
3.2x603x1210 0.73 5.1 21.500 29.500
3.5x603x1210 0.73 5.5 23.500 32.200
3.5x1220x2440 2.98 5.5 100.000 33.600
4x1220x2440 2.98 6.3 122.000 41.000
4.5x1220x2440 2.98 7.0 132.000 44.300
6x1220x2440 2.98 9.4 175.000 58.800
8x1220x2440 2.98 12.5 245.000 82.300
9x1220x2440 2.98 14 323.000 108.500
10x1220x2440 2.98 15.6 330.000 110.700
12x1220x2440 2.98 18.7 380.000 127.700
15x1000x2000 2.98 23 310.000 155.000
18x1220x2440 2.98 27.6 550.000 184.800
20x1220x2440 2.98 30.7 650.000 218.400

♦ Lưu Ý Chi Tiết Dễ Mua Nhầm: Khổ Nhỏ Không Rẻ Hơn?

√ So hai dòng cùng độ dày 15mm trong bảng trên. Khổ 1000 x 2000mm có giá 310.000đ/tấm, nhìn rẻ hơn hẳn khổ 1220 x 2440mm giá 450.000đ/tấm. Nhưng quy về đơn vị diện tích thì khổ nhỏ là 155.000đ/m², còn khổ lớn chỉ 151.200đ/m² – khổ nhỏ đắt hơn.

√  Chênh lệch không lớn, nhưng cộng thêm hai yếu tố nữa thì khoảng cách nới rộng: khổ nhỏ tạo nhiều mối nối hơn trên cùng diện tích, kéo theo tăng công xử lý mạch và tăng số điểm có nguy cơ nứt. Khổ 1000 x 2000mm chỉ nên chọn khi mặt bằng thi công chật, thang bộ hẹp hoặc hạng mục nhỏ lẻ – không nên chọn vì nghĩ nó rẻ hơn.

♦ Cách Tính Số Tấm & Vật Tư Công Trình

Một tấm khổ 1220 x 2440mm phủ 2,98 m², nên 1 m² cần khoảng 0,34 tấm. Công thức nhanh:

→ Số tấm = Diện tích hạng mục (m²) ÷ 2,98 × hệ số hao hụt

Hệ số hao hụt lấy 1,05–1,08 cho mặt bằng vuông vắn, cắt thẳng; 1,10–1,12 cho mặt bằng nhiều góc, nhiều ô cửa hoặc mái dốc.

⇒ Ví dụ sàn gác lửng 100 m² dùng tấm 18mm: 100 ÷ 2,98 = 33,6 tấm, nhân hệ số 1,07 ra khoảng 36 tấm, tương đương chi phí phần tấm khoảng 19,8 triệu đồng.
Tải tĩnh lớp sàn cộng thêm cho khung là 27,6 kg/m². Vật tư đi kèm cần dự trù song song: vít chuyên dụng 12–14 cái/m², keo mạch PU, lưới thủy tinh theo tổng chiều dài mối nối, và khung hộp thép theo khẩu độ 40cm.

♦ Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Cemboard

1. Tấm Cemboard chịu được bao nhiêu kg/m²?

Tùy độ dày và khẩu độ khung. Tấm 18mm trên khung 40cm đạt tải trọng phân bố thử nghiệm 1.430 kg/m², tương ứng tải sử dụng an toàn khoảng 450–500 kg/m² sau khi chia hệ số an toàn. Tấm 20mm trên khung 30cm đạt 3.139 kg/m².

2. Tấm Cemboard giá bao nhiêu 1m²?

Từ 33.600đ/m² cho loại 3,5mm làm trần đến 218.400đ/m² cho loại 20mm lót sàn nhà xưởng. Loại 18mm làm sàn gác lửng phổ biến nhất ở mức 184.800đ/m², cập nhật tháng 8/2026.

3. 100m² sàn gác lửng cần bao nhiêu tấm Cemboard?

Khoảng 36 tấm khổ 1.220 x 2.440mm, tính từ 100 ÷ 2,98 = 33,6 tấm cộng hao hụt 5–8%. Kèm theo khoảng 1.200–1.400 con vít chuyên dụng.

4. Sàn gác lửng nên dùng Cemboard dày bao nhiêu?

15mm cho gác lửng để đồ hoặc ít đi lại; 18mm cho gác lửng sinh hoạt, ngủ nghỉ; 20mm cho sàn nhà xưởng, kho. Đi kèm khung khẩu độ 40–45cm.

5. Khoảng cách bắt vít tấm Cemboard là bao nhiêu?

20cm ở vùng mép tấm và dọc mối nối, 30cm ở vùng giữa tấm, cách mép tối thiểu 15mm. Phải khoan mồi trước để tránh nứt hình sao quanh đầu vít.

6. Tấm Cemboard có chống nước không?

Tấm không mục, không phân rã khi gặp nước và đạt thử nghiệm ngâm/khô. Nhưng độ hút nước dưới 35% nghĩa là tấm chịu ẩm chứ không thay thế lớp chống thấm. Hạng mục ngoài trời vẫn cần màng chống thấm và keo chèn mạch.

7. Tấm Cemboard có bị nứt không?

Bản thân tấm rất ít nứt do độ giãn nở chỉ +0,04%. Nứt thực tế xảy ra ở mối nối và quanh đầu vít khi thi công sai kỹ thuật – chừa khe giãn nở 3–5mm, dùng keo đàn hồi kèm lưới và khoan mồi trước khi bắt vít sẽ xử lý được.

8. Kích thước tấm Cemboard tiêu chuẩn là bao nhiêu?

1220 x 2440mm (phủ 2,98 m²) và 1000 x 2000mm, độ dày từ 3,2mm đến 20mm.

9. Tấm Cemboard và tấm simbo có phải là một?

Cùng một sản phẩm. “Simbo”, “sembo”, “xembo” là cách đọc chệch của Cemboard trong tiếng Việt.

10. Tấm Cemboard chống cháy được bao lâu?

Vách Cemboard đạt 30–180 phút theo BS476 Phần 22, tùy cấu hình vách và độ dày tấm. Chỉ số khói bằng 0, phân loại lửa A2-s1,d0 theo EN 13501-1.

contact me on zalo