Cách Lợp Mái Bằng Tấm Cemboard Chống Nóng Đúng Kỹ Thuật

√ Với ứng dụng Lợp Mái bằng tấm Cemboard cần 03 điều kiện kỹ thuật cốt lõi:

  • Độ dốc mái 15–30 độ,
  • Khẩu độ xà gồ 40–60cm & không vượt quá 600mm,
  • Vít tự khoan có gioăng đệm cao su tại mọi điểm trên mái.

Thiếu một trong ba, mái sẽ võng hoặc dột không phải do tấm mà do cách lắp đặt khi thi công

→ Quy trình dưới đây áp dụng cho tấm Cemboard SHERA độ dày 10mm đến 20mm, dùng cho mái nhà xưởng, nhà tiền chế, homestay, nhà cấp 4 cải tạo và mái che sân vườn.

> Xem thêm → Tấm Cemboard Là Gì? Độ Dày, Chịu Lực & Bảng Giá Mới Nhất 2026

Lợp Mái Tấm Cemboard

◊ Lợp Mái Nên Dùng Tấm Cemboard Dày Bao Nhiêu?

Với hạng mục mái, 10mm là độ dày khởi điểm và 12mm là lựa chọn phổ biến nhất. Mỏng hơn 10mm không đủ cứng cho nhịp đỡ ngoài trời.

Độ dày Trọng lượng Phù hợp với Xem giá
10mm 46,5 kg/tấm — 15,6 kg/m² Mái che nhẹ, mái hiên, khẩu độ nhỏ → Giá Tấm Cemboard 10mm
12mm 55,8 kg/tấm — 18,7 kg/m² Mái nhà xưởng, nhà tiền chế, homestay, bungalow Giá tấm Cemboard 12mm
15mm 68.5 kg/tấm — 23 kg/m² Mái chịu tải cao hơn, khẩu độ rộng Giá Tấm Cemboard 15mm
18mm 83,7 kg/tấm — 28,1 kg/m² Mái có lối đi bảo trì, kiểm tra thỉnh thoảng hoặc sân thượng để đồ nhẹ Giá Tấm Cemboard 18mm
20mm 93,0 kg/tấm — 31,2 kg/m² Mái/sàn đi lại thường xuyên hoặc chịu tải liên tục (sàn thao tác, khu vực làm việc) Giá Tấm Cemboard 20mm 

→ Trọng lượng tính theo khổ 1220 x 2440mm (2,9768 m²/tấm).

◊ Khẩu Độ Khung Tương Ứng Với Từng Độ Dày

Để có một mái lợp vững chắc, không bị võng thì chúng ta ưu tiên quan tâm đến: Độ Dày & Khẩu Độ Khung.

Độ dày Khẩu độ khung khuyến nghị Sắt hộp nên dùng
10mm Theo Catalogue SHERA  40 x 40 mm
12mm 50 x 50cm (~ 170kg/m2) 40 x 40mm hoặc 40 x 80mm
15mm 40 x 50cm 40 x 80mm
18-20mm 30 x 40cm 40 x 80mm

♦ Lưu Ý Quan Trọng: Tất cả khẩu độ khung không vượt quá 600mm kể cả với tấm dày nhất.

→ Nguyên tắc chọn đúng:

  • Xem tải trọng cần chịu + khẩu độ xà gồ đang có trước.
  • Không chọn độ dày tấm trước.
  • Khung dày (khẩu độ nhỏ) → dùng tấm mỏng được.
  • Khung thưa (khẩu độ lớn) → phải dùng tấm dày hơn.

→ Khi tiết kiệm tiền:

  • Ưu tiên làm khung dày trước, rồi mới tính tăng độ dày tấm.
  • Tiền thép tăng thêm thường rẻ hơn tiền chênh lệch tấm trên cả mái.

Cần đối chiếu khả năng chịu tải từng độ dày trước khi quyết định → Tấm Cemboard Chịu Lực Được Bao Nhiêu Kg/m²

◊ [Giải Đáp] Vì Sao Mái Cemboard Mát Hơn Và Êm Hơn Mái Tôn?

√ 03 lý do kỹ thuật, không phải lời quảng cáo.

Thứ 1: độ dẫn nhiệt thấp. Tấm Cemboard SHERA có độ dẫn nhiệt 0,084 W/m²·°C, thấp hơn hẳn tôn, nên lượng nhiệt truyền xuống dưới giảm rõ rệt. Đây là lý do chính khiến tấm xi măng lợp mái được chọn thay tôn ở những công trình chịu nắng gắt.

Thứ 2: cấu trúc có khe rỗng cho hơi nước thoát hai chiều. Điểm ít người biết là tấm không phải khối đặc tuyệt đối. Giữa mạng tinh thể có các khe rỗng li ti cho hơi ẩm thoát ra thay vì tích lại bên trong. Đó là lý do tấm lợp mái xi măng sợi chịu được môi trường ngoài trời lâu dài mà không ẩm mốc từ trong ra.

Thứ 3: kết cấu đặc hấp thụ tiếng va đập. Mưa rơi trên mái Cemboard gần như không tạo tiếng ồn, hơn hẳn tole 9 sóng vuông thông dụng (vượt trội luôn tole sóng tròn 13 sóng) thường được sử dụng các khu vực mưa nhiều như Tây Nguyên. Mục đích giảm tiếng ồn

→ (+) Cộng thêm khả năng chống cháy đạt BS 476 và đặc tính không gỉ, đây là lý do nhà xưởng, nhà tiền chế, homestay và nhà cấp 4 cải tạo chuyển sang mái Cemboard chống nóng.

◊ Mái Cemboard So Với Tôn, Ngói Và Tấm EPS

Tiêu chí Cemboard  Tole Ngói Tấm bê tông EPS
Tải lên xà gồ 15,6–31,2 kg/m² tùy độ dày Nhẹ nhất  Nặng nhất Nhẹ
Cách nhiệt  Dẫn nhiệt 0,084 W/m²·°C Truyền nhiệt nhanh Tốt Tốt
Tiếng ồn khi mưa Gần như không Rất ồn  Không Không
Chống cháy lan Đạt BS 476 Không cháy nhưng truyền nhiệt mạnh Tốt Tùy loại
Ăn mòn Không gỉ Gỉ theo thời gian, nhất là vùng ven biển Không Không
Yêu cầu kết cấu đỡ Trung bình Thấp  Cao  Trung bình
Chi phí ban đầu  Trung bình Thấp nhất Cao  Trung bình

√ Một điểm nữa, nếu so với phương án đổ mái bê tông thì Lợp Bằng tấm Cemboard giảm tổng trọng tải công trình khoảng 20–25%, con số đáng cân nhắc với nhà cao tầng hoặc nhà có móng yếu.

Nhóm công trình phù hợp nhất: nhà phố, nhà trọ, nhà cấp 4 cải tạo, homestay, biệt thự sân vườn, nhà xưởng và mái che công trình phụ.

◊ Công Đoạn: Chuẩn Bị Vật Tư Và Dụng Cụ

Ngoài công trường, thợ thường gọi tắt là cemboard 10 li, 12 li hay tấm xi măng 12 ly cùng là một sản phẩm, chỉ khác cách gọi.

Dụng cụ thi công: máy cắt cầm tay với lưỡi cắt chuyên dụng cho tấm xi măng (lưỡi kim cương cho vết cắt sạch), máy khoan điện, máy mài, súng bắn vít, thước đo, thước thủy, bút đánh dấu.

→ Trường Hợp: Các công trình nhỏ, không có máy cắt? có thể dùng dao rạch nhiều đường sâu theo thước rồi bẻ dứt khoát vết cắt không sắc bằng máy nhưng đủ dùng cho các mép sẽ bị che khuất. Không áp dụng cho tấm từ 15mm trở lên.

Dụng cụ bảo hộ bắt buộc: khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ. Cắt tấm xi măng sinh bụi mịn đây là vấn đề sức khỏe thật, nhất là với các sản phẩm tấm xi măng kém chất lượng. Nguy cơ hít phải Aimiăng (Asbestos) là khá cao.

◊ Cách Chọn Thép Hộp Theo Tải Trọng Công Trình

Loại công trình Thép hộp khuyến nghị
Mái che, mái hiên nhà cấp 4 30 x 30mm hoặc 40 x 20mm
Mái nhà ở, homestay 40 x 40mm
Mái nhà xưởng, nhà kho, tải cao 40 x 80mm

→ Lưu Ý: Toàn bộ khung ngoài trời phải dùng thép mạ kẽm hoặc đã xử lý chống gỉ thép đen sơn phủ không đủ độ bền cho môi trường mái, nhất là các khu vực có môi trường khắc nghiệt (ven biển, độ ẩm cao, sương muối,…)

Độ dày tấm  Chiều dài vít
10 – 12mm  30 -40mm
15 – 20mm 40 -50mm

√ Nguyên tắc chung khi bắn vít lên tấm: vít dài gấp 2–3 lần độ dày tấm. Khác với hệ sàn/ vách, vít mái bắt buộc có gioăng đệm cao su. Vách đứng thì nước chảy thẳng qua lỗ vít, còn mái nằm nghiêng thì nước có thời gian tìm đường xuống.

√ Vật tư khác: keo PU chống thấm, băng keo lưới, bột bả ngoài trời, sơn chống thấm (Sika, Weber hay Crocodile,…)

√ Các tính vật tư: một tấm khổ 1220x2440mm phủ 2,9768 m². Nên dự trù thêm hao hụt cho các tấm phải cắt ở mép mái và quanh ống thông gió. Xem cách tính chi tiết → 1m² Cần Bao Nhiêu Tấm Cemboard

◊ Quy Trình Lợp Mái Cemboard — 6 Bước

Bước 1 — Thiết kế khung với độ dốc và khẩu độ đúng

Độ dốc mái: 15–30 độ, đây được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu khi thi công lợp mái Cemboard. Mục đích để nước thoát nhanh, không đọng ở vùng chồng mí. Mái càng dài theo chiều nước chảy thì lấy về phía cận trên.

Khẩu độ khung: 40–60cm tùy tải trọng và độ dày tấm (xem bảng ở đầu bài), và không vượt quá 600mm trong mọi trường hợp kể cả với tấm dày. Vượt ngưỡng này tấm sẽ võng. Với hệ khung đứng ngang, quy cách phổ biến là thanh đứng 610mm khớp nửa bề ngang tấm, thanh ngang 1220mm khớp đúng bề ngang tấm.

Tại vị trí khe nối giữa hai tấm, dùng thanh đơn hoặc thanh đôi bắt ngang để cả hai mép tấm đều được đỡ.

Cộng thêm trọng lượng tấm Cemboard bạn chọn (xem bảng đầu bài) vào tải mái hiện tại. Nếu thay tôn bằng Cemboard trên hệ xà gồ cũ → đây là tải mới hệ chưa từng chịu. Phải kiểm tra khung chịu được trước khi mua vật liệu, không phải mua xong mới tính.

Cuối cùng, dùng thước thủy kiểm tra độ phẳng và độ dốc, hàn hoặc bắt vít cố định khung, mài phẳng mối hàn dư, rồi vệ sinh sạch bụi trước khi đặt tấm.

Bước 2 — Sơn kín mặt dưới và toàn bộ mép cắt

Công trình sử dụng lâu dài hay không phụ thuộc vào bước này. Vớ lợp mái thì mặt dưới là mặt tiếp xúc hơi ẩm bốc lên, và là mặt không bao giờ sơn lại được sau khi đã lợp. Mép cắt là chỗ lõi tấm hở ra, hút ẩm nhanh nhất.

Bước 3 — Đặt tấm đúng hướng, đúng chiều nước chảy

Hướng tấm: chiều dài tấm phải đặt vuông góc với thanh xà gồ chính. Đặt sai chiều thì tấm nhịp qua khoảng đỡ dài hơn thiết kế và sẽ võng ngay trong năm đầu.

Chiều lợp: bắt đầu từ mép mái thấp nhất đi lên, tấm phía trên luôn đè lên tấm phía dưới. Lợp ngược chiều thì nước chui thẳng vào khe chồng mí lỗi thợ mới hay mắc nhất.

Khe giãn nở: chừa 3–5mm giữa các tấm. Bỏ qua khe giãn nở là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến tấm bị cong vênh sau thời gian sử dụng.

Bước 4 — Bắn vít theo vùng

Vị trí  Khoảng cách vít
Đường biên cạnh tấm 20 – 30cm
Vùng giữa tấm 30 – 40cm 
Vùng cạnh góc Tối thiểu 7.5 – 8cm tính từ góc.

→ Vít phải cách mép tấm tối thiểu 2cm bắn sát mép hơn là nguyên nhân trực tiếp gây mẻ cạnh.

Không cần khoan mồi nếu dùng vít bắn chuyên dụng cho tấm xi măng — loại vít này tự khoan và tự tạo lỗ chìm. Khoan mồi chỉ cần khi buộc phải dùng vít thường hoặc khi làm việc với tấm dày từ 15mm trở lên.

Siết đến khi đầu vít chìm dưới mặt tấm khoảng 1–2mm, không sâu hơn. Thủng lớp mặt là vít mất khả năng giữ.

Bước 5 — Xử lý khe nối bằng keo PU

Bơm keo PU chuyên dụng vào toàn bộ khe hở, dán băng keo lưới lên trên, trám phẳng, đợi khô rồi chà nhám nhẹ. Mục tiêu là bề mặt liền mạch, không còn đường nước.

→ Khuyến nghị bắt buộc: Trám luôn đầu vít bằng bột bả ngoài trời. Khi xử lý bịt kín đầu vít giúp giảm rõ điểm rò rỉ tiềm ẩn và cho bề mặt phẳng hơn khi sơn.

◊ Lưu Ý: không dùng bột bả gốc nước cho mái sẽ bị mủn ra nếu công trình thuộc vùng khí hậu mưa nhiều. Đặc biệt 03 điểm giao thường gặp:

  • Chỗ mái gặp tường
  • Chỗ quanh ống thông gió
  • Chỗ tiếp giáp máng xối.

Xem hướng dẫn xử lý tại → Cách Xử Lý Vết Nứt Khi Thi Công Tấm Cemboard

Bước 6 — Sơn chống thấm và lớp phủ hoàn thiện

Quét 2 lớp sơn chống thấm hoặc sơn phủ bảo vệ chống tia UV. Nếu muốn hoàn thiện thêm bằng ngói bitum hoặc lớp trang trí, phải đợi lớp chống thấm khô hoàn toàn.

◊ An Toàn Thi Công — Đừng Đứng Trực Tiếp Lên Tấm

→ Như chúng ta đã biết, con số chịu tải ghi trên catalogue là tải phân bố đều.

Một người thợ 70kg đứng bằng hai bàn chân là tải tập trung trên vài chục centimet vuông hoàn toàn khác về bản chất, và điều này đúng với mọi độ dày, kể cả tấm 20mm.

→ Cách thi công đúng:

  • Kê ván dài bắc ngang qua ít nhất 2 xà gồ, rồi đi trên ván đó.
  • Đây là nguyên nhân tai nạn phổ biến nhất khi thi công mái Cemboard.

◊ 3 Sai Lầm Khiến Mái Cemboard Hỏng Sớm

√ Sai lầm 1: Bỏ qua độ dốc và lớp chống thấm. Nghĩ rằng tấm đã chịu nước thì không cần chống thấm nữa. Thực tế nước không thấm qua tấm, nhưng thấm qua mối nối và lỗ vít. Mái phẳng không đủ dốc thì nước đọng lại, và đọng lâu thì sẽ tìm được đường xuống.

√ Sai lầm 2: Chỉ tăng độ dày tấm mà không quan tâm khung. Độ bền mái là kết quả của 03 yếu tố tương thích với nhau: tải trọng dự kiến, khoảng cách xà gồ và độ dày tấm. Khung thưa thì dù dùng tấm 18mm vẫn võng đây là sai lầm chọn độ dày phổ biến nhất.

√ Sai lầm 3: Đặt tấm sai hướng so với xà gồ. Chiều dài tấm phải vuông góc với xà gồ chính. Đặt song song thì nhịp đỡ dài gấp đôi thiết kế, và tấm sẽ võng trong năm đầu dù mọi thứ khác đều đúng.

◊ Cách Bảo Trì Mái Cemboard

Với những mái sử dụng tấm Cemboard làm lớp đệm chống nóng, phía trên còn có thêm vật liệu chịu nắng mưa trực tiếp thì không cần qua bước này.

Còn với các mái chỉ xử lý chống thấm và đưa vào sử dụng thì nên có kế hoạch bảo trì định kỳ. Với bề mặt tấm Cemboard:

Không dùng chất tẩy rửa mạnh hoặc chất có tính ăn mòn để vệ sinh bề mặt chúng phá lớp sơn phủ và làm hỏng bề mặt tấm. Rửa bằng nước sạch và bàn chải mềm là đủ.

Kiểm tra định kỳ ba vị trí: khe nối, đầu vít, và vùng chân mái tiếp giáp tường. Phát hiện sớm ở ba chỗ này thì chỉ cần bơm lại keo. Để lâu thì nước đã xuống tới khung thép, và lúc đó vấn đề không còn nằm ở lớp hoàn thiện nữa.

◊ Công Trình Đã Thi Công

◊ FAQ Câu Hỏi Thường Gặp? 

1. Lợp mái Cemboard nên chọn độ dày nào?

→ 10mm cho mái che nhẹ và mái hiên, 12mm cho mái nhà xưởng và nhà tiền chế — đây là mức phổ biến nhất, 15mm trở lên cho mái khẩu độ rộng hoặc chịu tải cao. Dưới 10mm không đủ cứng cho nhịp đỡ ngoài trời.
2. Lợp mái bằng tấm Cemboard cần độ dốc bao nhiêu?

→ Khoảng 15–30 độ. Mái càng dài theo chiều nước chảy thì lấy về phía cận trên để nước thoát nhanh, không đọng ở vùng chồng mí.

3. Khoảng cách xà gồ khi lợp mái Cemboard là bao nhiêu?

→  40–60cm tùy tải trọng và độ dày tấm, và không vượt quá 600mm trong mọi trường hợp. Vượt ngưỡng này tấm sẽ võng kể cả khi dùng tấm dày.

4. Nên dùng sắt hộp kích thước nào để làm khung mái Cemboard?

→ Mái che nhẹ và mái hiên dùng sắt hộp 30x30mm hoặc 40x20mm. Mái nhà ở và homestay dùng 40x40mm. Mái nhà xưởng, nhà kho hoặc tải cao dùng 40x80mm. Toàn bộ khung ngoài trời phải là thép mạ kẽm hoặc đã xử lý chống gỉ.

5. Bắn vít mái Cemboard cách nhau bao nhiêu?

→ Đường biên cạnh 20–30cm, vùng giữa tấm 30–40cm, vùng cạnh góc tối thiểu 7,5–8cm tính từ góc. Vít cách mép tấm tối thiểu 2cm, dài 30–40mm với tấm 10–12mm và 40–50mm với tấm 15–20mm, bắt buộc có gioăng đệm cao su.

6. Lợp mái bằng tấm Cemboard có bị dột không?

→ Không, nếu lợp đúng chiều nước chảy, đủ độ dốc và dùng vít có gioăng đệm cao su. Dột hầu như luôn bắt nguồn từ ba điểm này chứ không phải từ tấm.

7. Mái Cemboard có ồn khi mưa như mái tôn không?

→ Không. Kết cấu đặc của tấm xi măng hấp thụ phần lớn tiếng va đập của hạt mưa, khác hẳn tôn mỏng.

8. Thay mái tôn bằng Cemboard có phải làm lại xà gồ không?

→ Phải kiểm tra. Tấm Cemboard nặng từ 15,6 kg/m² (10mm) đến 31,2 kg/m² (20mm), nặng hơn tôn đáng kể, nên hệ xà gồ cũ có thể không đủ. Đây là việc cần kiểm tra trước khi mua vật liệu.

9. Có đi lên mái Cemboard khi thi công được không?

→  Không đi trực tiếp lên tấm ở mọi độ dày. Con số chịu tải là tải phân bố đều, còn người đứng là tải tập trung. Phải kê ván phân tán tải bắc ngang qua ít nhất hai xà gồ.

10. Mái Cemboard có sơn màu hoặc lợp ngói bitum lên trên được không?

→ Được. Quét 2 lớp sơn chống thấm hoặc sơn phủ chống UV trước, đợi khô hoàn toàn rồi mới thi công lớp hoàn thiện phía trên.

12. Tấm Cemboard lợp mái có chống cháy không?

→ Có. Tấm đạt BS 476 Phần 5, 6, 7 và Phần 22. Chi tiết về khả năng chống cháy xem tại → Tấm Cemboard Chống Cháy Đạt Chuẩn PCCC.

5/5 - (5 bình chọn)

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

SHERA Floor Plank
- NKS
Tấm Xi Măng Giả Gỗ Lót Sàn, SHERA Floor Plank & Ứng dụng
Tháng 9 14, 2024

Tấm xi măng giả gỗ lót sàn, SHERA Floor Plank độ dày 25x150x3000mm và ứng dụng lót sàn nội ngoại thất Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu về một không gian sống không chỉ đẹp mà còn an toàn và bền vững đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ...

Xem thêm
Tấm xi măng làm trần
- NKS
Tấm Xi Măng Làm Trần Có Bao Nhiêu Loại & Ứng Dụng
Tháng 12 26, 2024

Tấm xi măng làm trần có bao nhiêu loại? Làm thế nào để sử dụng nó ? Và ứng dụng phù hợp với phong cách không gian nào? Ở mọi thời đại, “trần nhà” được coi là một yếu tố quan trọng của kiến ​​trúc. Hiện nay, trần nhà được sử dụng để giữ cho...

Xem thêm